menu_book
見出し語検索結果 "hạng nhẹ" (1件)
hạng nhẹ
日本語
形軽量の、軽級の
Đây là một chiếc xe đạp hạng nhẹ.
これは軽量の自転車です。
swap_horiz
類語検索結果 "hạng nhẹ" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "hạng nhẹ" (1件)
Đây là một chiếc xe đạp hạng nhẹ.
これは軽量の自転車です。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)